Copernicia cerifera
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cọ làm sáp: Một loài cây cọ có nguồn gốc từ Brazil, được biết đến với việc cung cấp một loại sáp giòn màu vàng và sợi từ lá.
- Cây cọ Brazil có rễ ăn được: Loài cọ này còn có bộ rễ có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copernicia cerifera is native to northeastern Brazil. (Cây cọ làm sáp có nguồn gốc từ vùng đông bắc Brazil.)
- The wax from Copernicia cerifera is used in polishes and cosmetics. (Sáp từ cây cọ làm sáp được dùng trong các sản phẩm đánh bóng và mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu về thực vật hoặc ngành công nghiệp sáp.
- The genus Copernicia includes several species, with Copernicia cerifera being the primary source of carnauba wax. (Chi Copernicia bao gồm một số loài, trong đó Copernicia cerifera là nguồn chính cung cấp sáp carnauba.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnauba palm (n): Tên gọi thông thường khác của .
- The carnauba palm is often called the "tree of life" in its native region. (Cây cọ carnauba thường được gọi là "cây sự sống" ở vùng bản địa của nó.)
- Carnauba wax (n): Loại sáp cứng, giòn được chiết xuất từ lá của cây .
- Carnauba wax is prized for its high melting point and glossy finish. (Sáp carnauba được đánh giá cao nhờ điểm nóng chảy cao và độ bóng hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Carnauba palm: Cây cọ carnauba.
- Brazilian wax palm: Cây cọ sáp Brazil.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: là một loài cọ chậm lớn, có thể cao tới 15 mét. Lá của nó được phủ một lớp sáp tự nhiên để giảm mất nước.
- Công dụng: Sáp từ loài cây này (sáp carnauba) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ đánh bóng xe hơi, sàn nhà, sáp nến, mỹ phẩm (son môi, phấn mắt), và làm lớp phủ bóng cho kẹo và thuốc viên. Sợi từ lá được dùng làm thảm, mũ, và các sản phẩm thủ công. Rễ non có thể ăn được.
Noun
- cây cọ làm sáp, cây cọ Brazil có rễ có thể ăn được cung cấp sợi và sáp giòn.